Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

Gas lạnh R404A
Gas lạnh R404A Hotlne: 168.999.7317
Gas lạnh R404A
Gas lạnh R404A Hotlne: 168.999.7317
Máy nén lạnh Sanyo 20HP
Máy nén lạnh Sanyo 20HP Hotlne: 168.999.7317
Nhớt lạnh Suniso SL-68S
Nhớt lạnh Suniso SL-68S Hotlne: 168.999.7317
Đồng ống LWC Ø10X0.305
Đồng ống LWC Ø10X0.305 Hotlne: 168.999.7317
OD25.4
OD25.4 Hotlne: 168.999.7317
Hệ thông máy đá
Hệ thông máy đá Hotlne: 168.999.7317
Điều hòa công nghiệp
Điều hòa công nghiệp Hotlne: 168.999.7317
Sữa chữa điều hòa Chiler
Sữa chữa điều hòa Chiler Hotlne: 168.999.7317
Cho thuê diều hòa kho lạnh
Cho thuê diều hòa kho lạnh Hotlne: 168.999.7317
Vật tư ngạnh lạnh
Vật tư ngạnh lạnh Hotlne: 168.999.7317
Hệ thống kho lạnh
Hệ thống kho lạnh Hotlne: 168.999.7317

Thống kê

Đang online 23
Hôm nay 23
Hôm qua 43
Trong tuần 70
Trong tháng 166
Tổng cộng 9,526

Đồng ống LWC Ø10X0.305

Mô tả: Ống đồng
Giá bán: Hotlne: 168.999.7317
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ:
Ngày đăng: 08-03-2015

Chi tiết sản phẩm

 

Loại Ống đồng
Đặc điểm - Bề mặt ống đồng (loại có rãnh khía bên trong) bóng và có các rãnh đều kéo dài.
Tính năng - Tác dụng tăng khả năng truyền nhiệt lên tới 40% so với ống cùng loại nhưng không có vằn trong.

 

Thông tin thêm về Đồng ống LWC Ø10X0.305

Đơn vị :mm   

Spec.

Ø7X0.32

Ø7X0.30

Ø7.94X0.35

Ø9.52X0.35

Ø9.52X0.36

Ø9.52X0.305

Ø10X0.36

Ø10X0.305

Đường kính ngoài
(ØD)

7+/-0.05

7+/-0.05

57+/-3

70+/-3

9.52+/-0.05

9.52+/-0.05

10+/-0.05

10+/-0.05

Đường kính trong
(Ød)

6.16+/-0.03

6.14+/-0.03

7.08+/-0.03

8.66+/-0.03

8.52+/-0.03

8.72+/-0.03

9.00+/-0.03

9.16+/-0.03

Độ dày
(TW)

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

Đọ dày của răng
(Hf)

0.15+/-0.02

0.18+/-0.02

0.15+/-0.02

0.15+/-0.02

0.20+/-0.02

0.27 +0.03/-0.02

0.20+/-0.02

0.12+/-0.02

Độ dày
(TWT)

0.42+/-0.03

0.43+/-0.03

0.43+/-0.03

0.43+/-0.03

0.50+/-0.03

0.40+/-0.03

0.50+/-0.03

0.40+/-0.03

Fin pitch 
(M)

0.16+/-0.03

0.22+/-0.03

0.18+/-0.03

0.24+/-0.03

0.24+/-0.03

0.27+/-0.03

0.28+/-0.03

0.28+/-0.03

Độ dày góc
(a)

53'+/-3'

42'+/-3'

53'+/-3'

53'+/-3'

53'+/-3'

50'+/-3'

53'+/-3'

50'+/-3'

Helix angel 
(B)

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

18'+/-2'

Số rãnh
(N)

60

50

60

60

60

65

60

65

Trọng lượng
(g/m)

62+/-3

57+/-3

70+/-3

90+/-3

93+/-3

80+/-3

98+/-3

85+/-3

Mặt nghiêng của răng
(C)

Trapezium

Trapezium

Trapezium

Trapezium

Trapezium

Trapezium

Trapezium

Trapezium

 

Công ty CP Công nghệ Nam Phú Thái

Đ/C: Số 35, Nguyễn Ngọc Vũ, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội

Holine: Mr Nguyên 0168.999.7317

Email: hoangnguyenkd90@gmail.com

Yahoo: hoangnguyenkd90@yahoo.com

Website : http://lapdatkholanh.divivu.com/

Website: http://lapdatkholanh.gianhangvn.com/